Bỏ qua, tới nội dung

工整

gōng zhěngㄍㄨㄥ ㄓㄥˇ

Phồn thể: 工整

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

fine work; carefully and neatly done

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 3 nét

CHỈNH · 16 nét

cả, toàn bộ, nguyên; chẵn (giờ, số tiền); sửa sang, chỉnh