工序
gōng xùㄍㄨㄥ ㄒㄩˋ
Phồn thể: 工序
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
working procedure; process
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 3 nét
TỰ · 7 nét
Từ liên quan
- 工作 gōng zuò — làm việc; công việc; (máy) hoạt động
- 工具 gōng jù — công cụ, dụng cụ; phương tiện
- 工资 gōng zī — tiền lương, lương
- 工人 gōng rén — công nhân, người lao động
- 工厂 gōng chǎng — nhà máy, xưởng
- 工业 gōng yè — công nghiệp
- 打工 dǎ gōng — làm thuê, làm thêm (việc thời vụ, bán thời gian)
- 工程师 gōng chéng shī — kỹ sư