Bỏ qua, tới nội dung

工夫

gōng fūㄍㄨㄥ ㄈㄨ

Phồn thể: 工夫

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩagōng fū(danh từ)

(old) laborer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩagōng fu(danh từ)

period of time (may be months, or mere seconds); spare time; skill; labor; effort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 3 nét

PHU · 4 nét