Bỏ qua, tới nội dung

无穷无尽

wú qióng wú jìnㄨˊ ㄑㄩㄥˊ ㄨˊ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 無窮無盡

HSK 6

无穷无尽 (wú qióng wú jìn) nghĩa là endless; boundless; infinite.

Nghĩa(động từ)

endless; boundless; infinite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

CÙNG · 7 nét

nghèo, túng thiếu; cùng tận, hết

TẬN · 6 nét