Bỏ qua, tới nội dung

苦尽甘来

kǔ jìn gān láiㄎㄨˇ ㄐㄧㄣˋ ㄍㄢ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 苦盡甘來

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

苦尽甘来 (kǔ jìn gān lái) nghĩa là bitterness finishes, sweetness begins (idiom); the hard times are over, the good times just beginning.

Nghĩa(động từ)

bitterness finishes, sweetness begins (idiom); the hard times are over, the good times just beginning

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công

TẬN · 6 nét

5 nét

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)