Bỏ qua, tới nội dung

小费

xiǎo fèiㄒㄧㄠˇ ㄈㄟˋ

Phồn thể: 小費

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2

Nghĩa(tên người, danh từ)

tip; gratuity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí