Bỏ qua, tới nội dung

小贩

xiǎo fànㄒㄧㄠˇ ㄈㄢˋ

Phồn thể: 小販

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

peddler; hawker

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

8 nét