Bỏ qua, tới nội dung

小看

xiǎo kànㄒㄧㄠˇ ㄎㄢˋ

Phồn thể: 小看

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to look down on; to underestimate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

KHÁN · 9 nét

trông, coi, giữ (trẻ em, nhà cửa)