Bỏ qua, tới nội dung

小心翼翼

xiǎo xīn yì yìㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄧˋ ㄧˋ

Phồn thể: 小心翼翼

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

cautious and solemn (idiom); very carefully; prudent; gently and cautiously

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

17 nét