Bỏ qua, tới nội dung

小孩

xiǎo hái

Phồn thể: 小孩

TOCFL 1

Nghĩa

child

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

HÀI · 9 nét