小型
xiǎo xíngㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ
Hán Việt: TIỂU HÌNH
Phồn thể: 小型
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(từ khu biệt)
loại nhỏ, cỡ nhỏ, quy mô nhỏ
Chỉ đứng trước danh từ (không nói 很小型); trái nghĩa: 大型, 中型.
Ví dụ
我们公司是一家小型企业。
wǒ men gōng sī shì yì jiā xiǎo xíng qǐ yè.
Công ty chúng tôi là một doanh nghiệp nhỏ.
下周有一个小型会议。
xià zhōu yǒu yí gè xiǎo xíng huì yì.
Tuần sau có một cuộc họp nhỏ.
他买了一辆小型汽车。
tā mǎi le yí liàng xiǎo xíng qì chē.
Anh ấy mua một chiếc ô tô cỡ nhỏ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
HÌNH · 9 nét
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp