Bỏ qua, tới nội dung

小品

xiǎo pǐnㄒㄧㄠˇ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 小品

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

short, simple literary or artistic creation; essay; skit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm