Bỏ qua, tới nội dung

小便

xiǎo biàn

Phồn thể: 小便

TOCFL 4

Nghĩa

urine; to urinate; (euphemism) penis or vulva

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

TIỆN · 9 nét

liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện