小于
xiǎo yúㄒㄧㄠˇ ㄩˊ
Hán Việt: TIỂU VU
Phồn thể: 小於
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ)
nhỏ hơn, bé hơn (dấu <)
Lớn hơn: 大于; bằng: 等于.
Ví dụ
三小于五。
sān xiǎo yú wǔ.
Ba nhỏ hơn năm.
年龄小于六岁的孩子可以免费进入。
nián líng xiǎo yú liù suì de hái zi kě yǐ miǎn fèi jìn rù.
Trẻ em dưới sáu tuổi được vào cửa miễn phí.
如果温度小于零度,水就会结冰。
rú guǒ wēn dù xiǎo yú líng dù, shuǐ jiù huì jié bīng.
Nếu nhiệt độ dưới không độ thì nước sẽ đóng băng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 小 xiǎo — nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
- 小姐 xiǎo jie — cô (cách gọi phụ nữ trẻ); tiểu thư
- 小时 xiǎo shí — giờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- 小心 xiǎo xīn — cẩn thận, coi chừng; chú ý
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 小伙子 xiǎo huǒ zi — chàng trai, cậu thanh niên (khẩu ngữ, thân mật)
- 小偷 xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm
- 缩小 suō xiǎo — thu nhỏ, rút ngắn, thu hẹp