Bỏ qua, tới nội dung

小丑

xiǎo chǒuㄒㄧㄠˇ ㄔㄡˇ

Phồn thể: 小丑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

clown

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

XÚ · 4 nét

xấu, xấu xí; họ Sửu; Sửu (chi thứ hai trong 12 địa chi)