Bỏ qua, tới nội dung

导师

dǎo shīㄉㄠˇ ㄕ

Phồn thể: 導師

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

tutor; teacher; academic advisor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 6 nét

SƯ · 6 nét