导师
dǎo shīㄉㄠˇ ㄕ
Phồn thể: 導師
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
tutor; teacher; academic advisor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠO · 6 nét
SƯ · 6 nét
Từ liên quan
- 导游 dǎo yóu — hướng dẫn viên du lịch; dẫn đoàn tham quan
- 导致 dǎo zhì — dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)
- 领导 lǐng dǎo — lãnh đạo, dẫn dắt; người lãnh đạo, cấp trên, sếp
- 导演 dǎo yǎn — đạo diễn; chỉ đạo (phim, kịch)
- 指导 zhǐ dǎo — hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
- 辅导 fǔ dǎo — phụ đạo; kèm cặp; hướng dẫn
- 引导 yǐn dǎo — to guide; to lead (around); to conduct; to boot; introduction; primer
- 导弹 dǎo dàn — (guided) missile