Bỏ qua, tới nội dung

对联

duì liánㄉㄨㄟˋ ㄌㄧㄢˊ

Phồn thể: 對聯

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

rhyming couplet; pair of lines of verse written vertically down the sides of a doorway

Lượng từ đi kèm: 副、幅

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp

LIÊN · 12 nét