Bỏ qua, tới nội dung

对抗

duì kàngㄉㄨㄟˋ ㄎㄤˋ

Phồn thể: 對抗

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to withstand; to resist; to stand off; antagonism; confrontation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp

KHÁNG · 7 nét