对手
duì shǒuㄉㄨㄟˋ ㄕㄡˇ
Hán Việt: ĐỐI THỦ
Phồn thể: 對手
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
đối thủ
Ví dụ
下一场比赛的对手很强。
xià yì chǎng bǐ sài de duì shǒu hěn qiáng.
Đối thủ trận sau rất mạnh.
论下棋,我不是他的对手。
lùn xià qí, wǒ bú shì tā de duì shǒu.
Nói về đánh cờ thì tôi không phải đối thủ của anh ấy.
两家公司是多年的竞争对手。
liǎng jiā gōng sī shì duō nián de jìng zhēng duì shǒu.
Hai công ty là đối thủ cạnh tranh nhiều năm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỐI · 5 nét
đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 对 duì — đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 对面 duì miàn — đối diện, phía bên kia
- 对于 duì yú — đối với, về (vấn đề gì)
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 面对 miàn duì — đối mặt, đối diện