对待
duì dàiㄉㄨㄟˋ ㄉㄞˋ
Hán Việt: ĐỐI ĐÃI
Phồn thể: 對待
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
đối xử; đối đãi; đối với
Ví dụ
老师对待每个学生都一样。
lǎo shī duì dài měi gè xué shēng dōu yí yàng.
Thầy giáo đối xử với mọi học sinh như nhau.
我们要认真对待这个问题。
wǒ men yào rèn zhēn duì dài zhè ge wèn tí.
Chúng ta phải nghiêm túc đối với vấn đề này.
你不能这样对待朋友。
nǐ bù néng zhè yàng duì dài péng you.
Bạn không thể đối xử với bạn bè như thế.
Từ hay nhầm
- 对于 — 对于 là giới từ 'đối với' đứng trước danh từ; 对待 là động từ 'đối xử', có thể làm vị ngữ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỐI · 5 nét
đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
ĐÃI · 9 nét
ở, ở lại (khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 对 duì — đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 对面 duì miàn — đối diện, phía bên kia
- 对于 duì yú — đối với, về (vấn đề gì)
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 面对 miàn duì — đối mặt, đối diện