Bỏ qua, tới nội dung

对峙

duì zhìㄉㄨㄟˋ ㄓˋ

Phồn thể: 對峙

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to stand opposite; to confront; confrontation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp

9 nét