对峙
duì zhìㄉㄨㄟˋ ㄓˋ
Phồn thể: 對峙
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to stand opposite; to confront; confrontation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỐI · 5 nét
đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
9 nét
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 对 duì — đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 对面 duì miàn — đối diện, phía bên kia
- 对于 duì yú — đối với, về (vấn đề gì)
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 面对 miàn duì — đối mặt, đối diện