Bỏ qua, tới nội dung

家禽

jiā qínㄐㄧㄚ ㄑㄧㄣˊ

Phồn thể: 家禽

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

poultry; domestic fowl

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

12 nét