Bỏ qua, tới nội dung

家用

jiā yòngㄐㄧㄚ ㄩㄥˋ

Phồn thể: 家用

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)

home-use; domestic; family expenses; housekeeping money

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)