Bỏ qua, tới nội dung

家族

jiā zúㄐㄧㄚ ㄗㄨˊ

Phồn thể: 家族

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

family; clan

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

TỘC · 11 nét

dân tộc, tộc người; họ tộc; nhóm người (có cùng đặc điểm, như 上班族)