Bỏ qua, tới nội dung

家教

jiā jiàoㄐㄧㄚ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 家教

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

family education; upbringing; to bring sb up; private tutor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo