Bỏ qua, tới nội dung

家常

jiā chángㄐㄧㄚ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 家常

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

the daily life of a family

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên