Bỏ qua, tới nội dung

家属

jiā shǔㄐㄧㄚ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 家屬

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

family member; (family) dependent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

THUỘC · 12 nét