Bỏ qua, tới nội dung

家家户户

jiā jiā hù hùㄐㄧㄚ ㄐㄧㄚ ㄏㄨˋ ㄏㄨˋ

Phồn thể: 家家戶戶

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

家家户户 (jiā jiā hù hù) nghĩa là each and every family (idiom); every household.

Nghĩa(cụm cố định)

each and every family (idiom); every household

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

HỘ · 4 nét