Bỏ qua, tới nội dung

家境

jiā jìngㄐㄧㄚ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 家境

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

family financial situation; family circumstances

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

CẢNH · 14 nét