Bỏ qua, tới nội dung

家园

jiā yuánㄐㄧㄚ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 家園

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

home; homeland

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

VIÊN · 7 nét

vườn; khu, công viên (trong từ ghép: 公园, 动物园, 幼儿园); họ Viên