家喻户晓
jiā yù hù xiǎoㄐㄧㄚ ㄩˋ ㄏㄨˋ ㄒㄧㄠˇ
Phồn thể: 家喻戶曉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
understood by everyone (idiom); well known; a household name
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)
DỤ · 12 nét
HỘ · 4 nét
10 nét
Từ liên quan
- 家 jiā — nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 国家 guó jiā — nước, quốc gia; nhà nước
- 家具 jiā jù — đồ nội thất, đồ gỗ trong nhà (bàn ghế, giường tủ)
- 家庭 jiā tíng — gia đình
- 专家 zhuān jiā — chuyên gia
- 家乡 jiā xiāng — quê hương, quê nhà
- 家务 jiā wù — việc nhà