Bỏ qua, tới nội dung

家伙

jiā huoㄐㄧㄚ ㄏㄨㄛ˙

Phồn thể: 傢伙

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

variant of 伙

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

KHỎA · 6 nét

lượng từ: nhóm, bọn, tốp (người); bạn bè, đồng bọn; cơm ăn tập thể