Bỏ qua, tới nội dung

家事

jiā shì

Phồn thể: 家事

TOCFL 4

Nghĩa

family matters; domestic affairs; housework

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay