Bỏ qua, tới nội dung

实证

shí zhèng

Phồn thể: 實證

TOCFL 5

Nghĩa

actual proof; concrete evidence; empirical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỰC · 8 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng