实用
shí yòngㄕˊ ㄩㄥˋ
Hán Việt: THỰC DỤNG
Phồn thể: 實用
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh động từ)
thực dụng; thiết thực; hữu dụng
Ví dụ
这个包又好看又实用。
zhè ge bāo yòu hǎo kàn yòu shí yòng.
Chiếc túi này vừa đẹp vừa tiện dụng.
这本书介绍了很多实用的汉语句子。
zhè běn shū jiè shào le hěn duō shí yòng de hàn yǔ jù zi.
Cuốn sách này giới thiệu nhiều câu tiếng Trung thiết thực.
买东西我只看实用不实用。
mǎi dōng xi wǒ zhī kàn shí yòng bù shí yòng.
Mua đồ tôi chỉ xem có dùng được hay không.
Từ hay nhầm
- 实际 — 实用 = dùng được, hữu ích (đồ vật, kỹ năng); 实际 = thực tế, sát thực tế. Lưu ý "thực dụng" trong tiếng Việt hay mang nghĩa xấu (chủ nghĩa thực dụng), còn 实用 mang nghĩa tốt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 实际 shí jì — thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng