实物
shí wùㄕˊ ㄨˋ
Phồn thể: 實物
HSK 3.0 · 7–9
实物 (shí wù) nghĩa là material object; concrete object; original object; in kind; object for practical use; definite thing; reality; matter (physics).
Nghĩa(danh từ)
material object; concrete object; original object; in kind; object for practical use; definite thing; reality; matter (physics)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
VẬT · 8 nét
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 实际 shí jì — thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng