Bỏ qua, tới nội dung

实惠

shí huìㄕˊ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 實惠

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

tangible benefit; material advantages; cheap; economical; advantageous (deal); substantial (discount)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỰC · 8 nét

HUỆ · 12 nét