实力
shí lìㄕˊ ㄌㄧˋ
Hán Việt: THỰC LỰC
Phồn thể: 實力
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
thực lực; sức mạnh thực sự; năng lực
Ví dụ
这支球队的实力很强。
zhè zhī qiú duì de shí lì hěn qiáng.
Thực lực của đội bóng này rất mạnh.
他靠实力得到了这份工作。
tā kào shí lì dé dào le zhè fèn gōng zuò.
Anh ấy có được công việc này nhờ năng lực thật.
公司的经济实力越来越强。
gōng sī de jīng jì shí lì yuè lái yuè qiáng.
Tiềm lực kinh tế của công ty ngày càng mạnh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 实际 shí jì — thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng