Bỏ qua, tới nội dung

实况

shí kuàngㄕˊ ㄎㄨㄤˋ

Phồn thể: 實況

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

live (e.g. broadcast or recording); what is actually happening; scene; the real situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỰC · 8 nét

HUỐNG · 7 nét