学历
xué lìㄒㄩㄝˊ ㄌㄧˋ
Hán Việt: HỌC LỊCH
Phồn thể: 學歷
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
trình độ học vấn, bằng cấp
Ví dụ
这个工作要求本科以上学历。
zhè ge gōng zuò yāo qiú běn kē yǐ shàng xué lì.
Công việc này yêu cầu trình độ đại học trở lên.
学历高不一定能力强。
xué lì gāo bù yí dìng néng lì qiáng.
Bằng cấp cao chưa chắc năng lực đã giỏi.
请在表格上写清楚你的学历。
qǐng zài biǎo gé shàng xiě qīng chǔ nǐ de xué lì.
Vui lòng ghi rõ trình độ học vấn của bạn vào bảng.
Từ hay nhầm
- 履历 — Tiếng Việt 'lý lịch' là 履历/简历; 学历 chỉ là trình độ học vấn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
LỊCH · 4 nét