Bỏ qua, tới nội dung

履历

lǚ lì

Phồn thể: 履歷

TOCFL 5

Nghĩa

background (academic and work); curriculum vitae; résumé

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

LỊCH · 4 nét