Bỏ qua, tới nội dung

数学

shù xuéㄕㄨˋ ㄒㄩㄝˊ

Hán Việt: SỐ HỌC

Phồn thể: 數學

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

toán học, môn toán

Ví dụ

  • 我最喜欢上数学课。

    wǒ zuì xǐ huan shàng shù xué kè.

    Em thích nhất là giờ toán.

  • 他的数学成绩一直很好。

    tā de shù xué chéng jì yì zhí hěn hǎo.

    Điểm toán của cậu ấy luôn rất tốt.

  • 这道数学题太难了。

    zhè dào shù xué tí tài nán le.

    Bài toán này khó quá.

Từ hay nhầm

  • 算术 — 数学 là toán học nói chung, không giới hạn như "số học" trong tiếng Việt (算术).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)