赤字
chì zìㄔˋ ㄗˋ
Phồn thể: 赤字
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
(financial) deficit; red letter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết
chì zìㄔˋ ㄗˋ
Phồn thể: 赤字
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
(financial) deficit; red letter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết