Bỏ qua, tới nội dung

子弹

zǐ dànㄗˇ ㄉㄢˋ

Phồn thể: 子彈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

bullet

Lượng từ đi kèm: 粒、颗、发

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai

ĐÀN · 11 nét

viên đạn; viên, hòn (tròn nhỏ)