子孙
zǐ sūnㄗˇ ㄙㄨㄣ
Phồn thể: 子孫
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
offspring; posterity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
TÔN · 6 nét
zǐ sūnㄗˇ ㄙㄨㄣ
Phồn thể: 子孫
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
offspring; posterity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
TÔN · 6 nét