Bỏ qua, tới nội dung

如实

rú shíㄖㄨˊ ㄕˊ

Phồn thể: 如實

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, động từ)

as things really are; realistic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHƯ · 6 nét

như, giống như; ví dụ như; nếu

THỰC · 8 nét