Bỏ qua, tới nội dung

如一

rú yīㄖㄨˊ ㄧ

Phồn thể: 如一

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

consistent; the same; unvarying

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHƯ · 6 nét

như, giống như; ví dụ như; nếu

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)