好运
hǎo yùnㄏㄠˇ ㄩㄣˋ
Hán Việt: HẢO VẬN
Phồn thể: 好運
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
may mắn; vận may
Ví dụ
祝你好运!
zhù nǐ hǎo yùn!
Chúc bạn may mắn!
希望新的一年给你带来好运。
xī wàng xīn de yì nián gěi nǐ dài lái hǎo yùn.
Mong năm mới mang lại may mắn cho bạn.
他最近好运不断。
tā zuì jìn hǎo yùn bú duàn.
Gần đây anh ấy liên tục gặp may.
Từ hay nhầm
- 幸运 — 好运 là danh từ (vận may); 幸运 chủ yếu là tính từ (may mắn).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh
Từ liên quan
- 好 hǎo — tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
- 好 hào — thích, ham (trong 爱好, 好学); hay, dễ (làm gì đó)
- 好吃 hǎo chī — ngon
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 好像 hǎo xiàng — hình như, dường như; giống như
- 最好 zuì hǎo — tốt nhất; tốt nhất là, nên
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi