失踪
shī zōngㄕ ㄗㄨㄥ
Phồn thể: 失蹤
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be missing; to disappear; unaccounted for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 5 nét
15 nét
shī zōngㄕ ㄗㄨㄥ
Phồn thể: 失蹤
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to be missing; to disappear; unaccounted for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤT · 5 nét
15 nét