Bỏ qua, tới nội dung

天鹅

tiān éㄊㄧㄢ ㄜˊ

Phồn thể: 天鵝

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

swan

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

12 nét